to partner
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đối tác, hợp tác
Đừng chỉ tra "to partner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to team up with someone in an activity, such as a dance or a game
Câu ví dụ
In the competition , each contestant must partner someone from the audience .
Trong cuộc thi, mỗi thí sinh phải kết hợp với một người từ khán giả.
Luyện tập
"to partner" nghĩa là gì?