to partner

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đối tác, hợp tác
🎯
Đừng chỉ tra "to partner" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to team up with someone in an activity, such as a dance or a game
✏️
Câu ví dụ
In the competition , each contestant must partner someone from the audience .
Trong cuộc thi, mỗi thí sinh phải kết hợp với một người từ khán giả.
✅
Luyện tập

"to partner" nghĩa là gì?