to segregate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân loại, tách biệt
Đừng chỉ tra "to segregate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to separate and group one thing apart from another based on specific criteria
Câu ví dụ
In laboratory settings , the scientists segregated the samples to prevent cross-contamination .
Trong môi trường phòng thí nghiệm, các nhà khoa học đã tách biệt các mẫu để ngăn ngừa nhiễm chéo.
Luyện tập
"to segregate" nghĩa là gì?