to segregate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân loại, tách biệt
🎯
Đừng chỉ tra "to segregate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to separate and group one thing apart from another based on specific criteria
✏️
Câu ví dụ
In laboratory settings , the scientists segregated the samples to prevent cross-contamination .
Trong môi trường phòng thí nghiệm, các nhà khoa học đã tách biệt các mẫu để ngăn ngừa nhiễm chéo.
✅
Luyện tập

"to segregate" nghĩa là gì?