to suffocate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm ngạt, bóp nghẹt
🎯
Đừng chỉ tra "to suffocate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to block someone or something's access to air, making it difficult or impossible to breathe
✏️
Câu ví dụ
The plastic bag accidentally suffocated the kitten , but it was quickly freed .
Túi nhựa vô tình làm ngạt chú mèo con, nhưng nó đã nhanh chóng được giải thoát.
✅
Luyện tập

"to suffocate" nghĩa là gì?