to suffocate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm ngạt, bóp nghẹt
Đừng chỉ tra "to suffocate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to block someone or something's access to air, making it difficult or impossible to breathe
Câu ví dụ
The plastic bag accidentally suffocated the kitten , but it was quickly freed .
Túi nhựa vô tình làm ngạt chú mèo con, nhưng nó đã nhanh chóng được giải thoát.
Luyện tập
"to suffocate" nghĩa là gì?