to overthrow

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lật đổ, phế truất
🎯
Đừng chỉ tra "to overthrow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to forcefully remove a person of authority or power from their position
✏️
Câu ví dụ
The leader was overthrown in a sudden and violent uprising .
Nhà lãnh đạo đã bị lật đổ trong một cuộc nổi dậy đột ngột và bạo lực.
✅
Luyện tập

"to overthrow" nghĩa là gì?