to buck
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chống lại, phản đối
Đừng chỉ tra "to buck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly resist or oppose something
Câu ví dụ
The community is bucking the attempt to force them out of their homes .
Cộng đồng đang chống lại nỗ lực buộc họ phải rời khỏi nhà của mình.
Luyện tập
"to buck" nghĩa là gì?