to buck

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống lại, phản đối
🎯
Đừng chỉ tra "to buck" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to strongly resist or oppose something
✏️
Câu ví dụ
The community is bucking the attempt to force them out of their homes .
Cộng đồng đang chống lại nỗ lực buộc họ phải rời khỏi nhà của mình.
✅
Luyện tập

"to buck" nghĩa là gì?