to abdicate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thoái vị, từ bỏ ngai vàng
Đừng chỉ tra "to abdicate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a monarch or ruler) to step down from a position of power
Câu ví dụ
The ruler is abdicating the throne due to health concerns .
Nhà cầm quyền đang thoái vị ngai vàng vì lo ngại về sức khỏe.
Luyện tập
"to abdicate" nghĩa là gì?