to cede
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhượng lại, từ bỏ
Đừng chỉ tra "to cede" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hand over power, land, or a position to another, particularly due to being forced
Câu ví dụ
The country is reluctantly ceding control of its key industries .
Đất nước đang miễn cưỡng nhượng quyền kiểm soát các ngành công nghiệp chủ chốt.
Luyện tập
"to cede" nghĩa là gì?