to cede

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhượng lại, từ bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to cede" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hand over power, land, or a position to another, particularly due to being forced
✏️
Câu ví dụ
The country is reluctantly ceding control of its key industries .
Đất nước đang miễn cưỡng nhượng quyền kiểm soát các ngành công nghiệp chủ chốt.
✅
Luyện tập

"to cede" nghĩa là gì?