to overreact
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phản ứng thái quá, phản ứng quá mức
Đừng chỉ tra "to overreact" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to react more intensely or dramatically than is warranted by the situation
Câu ví dụ
In stressful situations , it 's common for people to overreact, letting emotions take over rational thinking .
Trong những tình huống căng thẳng, việc mọi người phản ứng thái quá, để cảm xúc lấn át suy nghĩ hợp lý là điều phổ biến.
Luyện tập
"to overreact" nghĩa là gì?