to overreact

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản ứng thái quá, phản ứng quá mức
🎯
Đừng chỉ tra "to overreact" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to react more intensely or dramatically than is warranted by the situation
✏️
Câu ví dụ
In stressful situations , it 's common for people to overreact, letting emotions take over rational thinking .
Trong những tình huống căng thẳng, việc mọi người phản ứng thái quá, để cảm xúc lấn át suy nghĩ hợp lý là điều phổ biến.
✅
Luyện tập

"to overreact" nghĩa là gì?