to wage

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiến hành, thực hiện
🎯
Đừng chỉ tra "to wage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to participate in and carry out a specific action, such as a war or campaign
✏️
Câu ví dụ
The activist group waged a campaign against the new policy .
Nhóm hoạt động đã tiến hành một chiến dịch chống lại chính sách mới.
✅
Luyện tập

"to wage" nghĩa là gì?