to undo
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoàn tác, hủy bỏ
Đừng chỉ tra "to undo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make null or cancel the effects of something
Câu ví dụ
After receiving negative feedback , the company worked hard to undo the damage to its reputation .
Sau khi nhận được phản hồi tiêu cực, công ty đã làm việc chăm chỉ để hoàn tác thiệt hại cho danh tiếng của mình.
Luyện tập
"to undo" nghĩa là gì?