to overpower

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp đảo, chế ngự
🎯
Đừng chỉ tra "to overpower" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to defeat someone or something using superior strength, force, or influence
✏️
Câu ví dụ
The security forces worked to overpower the armed intruders and secure the area .
Lực lượng an ninh đã làm việc để áp đảo những kẻ xâm nhập vũ trang và bảo vệ khu vực.
✅
Luyện tập

"to overpower" nghĩa là gì?