to overpower
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
áp đảo, chế ngự
Đừng chỉ tra "to overpower" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to defeat someone or something using superior strength, force, or influence
Câu ví dụ
The security forces worked to overpower the armed intruders and secure the area .
Lực lượng an ninh đã làm việc để áp đảo những kẻ xâm nhập vũ trang và bảo vệ khu vực.
Luyện tập
"to overpower" nghĩa là gì?