to excel

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, nổi bật
🎯
Đừng chỉ tra "to excel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to demonstrate exceptional skill, achievement, or proficiency in a particular activity, subject, or field
✏️
Câu ví dụ
With hard work and practice , I believe Jill will excel in her new management position .
Với sự chăm chỉ và luyện tập, tôi tin rằng Jill sẽ xuất sắc trong vị trí quản lý mới của mình.
✅
Luyện tập

"to excel" nghĩa là gì?