to excel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, nổi bật
Đừng chỉ tra "to excel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to demonstrate exceptional skill, achievement, or proficiency in a particular activity, subject, or field
Câu ví dụ
With hard work and practice , I believe Jill will excel in her new management position .
Với sự chăm chỉ và luyện tập, tôi tin rằng Jill sẽ xuất sắc trong vị trí quản lý mới của mình.
Luyện tập
"to excel" nghĩa là gì?