to get ahead

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiến bộ, thành công
🎯
Đừng chỉ tra "to get ahead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make progress and succeed in one's career or life
✏️
Câu ví dụ
In today 's fast-paced world , it 's crucial to keep learning and adapting to get ahead.
Trong thế giới nhịp độ nhanh ngày nay, việc tiếp tục học hỏi và thích nghi là rất quan trọng để tiến lên phía trước.
✅
Luyện tập

"to get ahead" nghĩa là gì?