to chase

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đuổi theo, theo dõi
🎯
Đừng chỉ tra "to chase" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to follow a person or thing and see where they go, often for the purpose of catching them
✏️
Câu ví dụ
The paparazzi relentlessly chased the celebrity , hoping to capture exclusive photos .
Các paparazzi không ngừng đuổi theo người nổi tiếng, hy vọng chụp được những bức ảnh độc quyền.
✅
Luyện tập

"to chase" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Toward Something