to chase
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đuổi theo, theo dõi
Đừng chỉ tra "to chase" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to follow a person or thing and see where they go, often for the purpose of catching them
Câu ví dụ
The paparazzi relentlessly chased the celebrity , hoping to capture exclusive photos .
Các paparazzi không ngừng đuổi theo người nổi tiếng, hy vọng chụp được những bức ảnh độc quyền.
Luyện tập
"to chase" nghĩa là gì?