to go after
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
theo đuổi, đuổi theo
Đừng chỉ tra "to go after" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pursue or try to catch someone or something
Câu ví dụ
They went after the runaway dog , which had escaped into the neighborhood .
Họ đuổi theo con chó chạy trốn, nó đã trốn thoát vào khu phố.
Luyện tập
"to go after" nghĩa là gì?