to look out for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trông nom, chăm sóc
Đừng chỉ tra "to look out for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take care and be watchful of someone or something and make sure no harm comes to them
Câu ví dụ
I will look out for your pet while you 're away on vacation .
Tôi sẽ trông nom thú cưng của bạn khi bạn đi nghỉ.
Luyện tập
"to look out for" nghĩa là gì?