to look out for

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trông nom, chăm sóc
🎯
Đừng chỉ tra "to look out for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take care and be watchful of someone or something and make sure no harm comes to them
✏️
Câu ví dụ
I will look out for your pet while you 're away on vacation .
Tôi sẽ trông nom thú cưng của bạn khi bạn đi nghỉ.
✅
Luyện tập

"to look out for" nghĩa là gì?