to cut out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt ra, cắt bỏ
Đừng chỉ tra "to cut out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use a sharp object like scissors or a knife on something to remove a section from it
Câu ví dụ
It's challenging to cut out a perfect circle from this tough material; we may need a specialized tool.
Thật khó để cắt ra một hình tròn hoàn hảo từ vật liệu cứng này; chúng ta có thể cần một công cụ chuyên dụng.
Luyện tập
"to cut out" nghĩa là gì?