to go along
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiến triển, tiếp tục
Đừng chỉ tra "to go along" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continue to develop or happen
Câu ví dụ
The development of the software is going along as scheduled .
Việc phát triển phần mềm tiếp tục theo đúng kế hoạch.
Luyện tập
"to go along" nghĩa là gì?