to fancy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thích, muốn
Đừng chỉ tra "to fancy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to like or want someone or something
Câu ví dụ
I fancy a cup of coffee right now .
Tôi thích một tách cà phê ngay bây giờ.
Luyện tập
"to fancy" nghĩa là gì?