to fancy

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thích, muốn
🎯
Đừng chỉ tra "to fancy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to like or want someone or something
✏️
Câu ví dụ
I fancy a cup of coffee right now .
Tôi thích một tách cà phê ngay bây giờ.
✅
Luyện tập

"to fancy" nghĩa là gì?