to lean towards
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghiêng về, có xu hướng
Đừng chỉ tra "to lean towards" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to favor something, especially an opinion
Câu ví dụ
The upcoming election is expected to lean heavily toward the incumbent party.
Cuộc bầu cử sắp tới được dự kiến sẽ nghiêng mạnh về đảng đương nhiệm.
Luyện tập
"to lean towards" nghĩa là gì?