to keep up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
duy trì, bảo tồn
Đừng chỉ tra "to keep up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to preserve something at a consistently high standard, price, or level
Câu ví dụ
The company managed to keep up its commitment to quality despite market fluctuations .
Công ty đã thành công trong việc duy trì cam kết về chất lượng bất chấp biến động thị trường.
Luyện tập
"to keep up" nghĩa là gì?