to keep up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
duy trì, bảo tồn
🎯
Đừng chỉ tra "to keep up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to preserve something at a consistently high standard, price, or level
✏️
Câu ví dụ
The company managed to keep up its commitment to quality despite market fluctuations .
Công ty đã thành công trong việc duy trì cam kết về chất lượng bất chấp biến động thị trường.
✅
Luyện tập

"to keep up" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này