to get off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xuống, rời khỏi
Đừng chỉ tra "to get off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave a bus, train, airplane, etc.
Câu ví dụ
He was the last one to get off the subway at the final station .
Anh ấy là người cuối cùng xuống tàu điện ngầm ở ga cuối cùng.
Luyện tập
"to get off" nghĩa là gì?