to work around

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tìm cách giải quyết, tìm giải pháp thay thế
🎯
Đừng chỉ tra "to work around" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find a solution to overcome a problem or obstacle
✏️
Câu ví dụ
We'll have to work round the unexpected delays and still meet the project deadline.
Chúng ta sẽ phải vượt qua những sự chậm trễ bất ngờ và vẫn đáp ứng thời hạn dự án.
✅
Luyện tập

"to work around" nghĩa là gì?