to get over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hồi phục, vượt qua
Đừng chỉ tra "to get over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to recover from an unpleasant or unhappy experience, particularly an illness
Câu ví dụ
She finally got over her fear of public speaking .
Cuối cùng cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
Luyện tập
"to get over" nghĩa là gì?