to get over

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi phục, vượt qua
🎯
Đừng chỉ tra "to get over" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to recover from an unpleasant or unhappy experience, particularly an illness
✏️
Câu ví dụ
She finally got over her fear of public speaking .
Cuối cùng cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
✅
Luyện tập

"to get over" nghĩa là gì?