to amputate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắt cụt
🎯
Đừng chỉ tra "to amputate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to surgically remove a body part, such as a limb or organ, often due to injury, disease, or medical necessity
✏️
Câu ví dụ
Surgeons may choose to amputate a tumor-affected breast as part of breast cancer treatment .
Các bác sĩ phẫu thuật có thể chọn cắt bỏ một bên vú bị ảnh hưởng bởi khối u như một phần của điều trị ung thư vú.
✅
Luyện tập

"to amputate" nghĩa là gì?