to flatten

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm phẳng, san bằng
🎯
Đừng chỉ tra "to flatten" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reduce the thickness or height of something, making it less raised or elevated in its shape or form
✏️
Câu ví dụ
In preparation for the construction , the workers had to flatten the uneven ground .
Để chuẩn bị cho việc xây dựng, các công nhân phải san bằng mặt đất không bằng phẳng.
✅
Luyện tập

"to flatten" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance