to flatten
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm phẳng, san bằng
Đừng chỉ tra "to flatten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce the thickness or height of something, making it less raised or elevated in its shape or form
Câu ví dụ
In preparation for the construction , the workers had to flatten the uneven ground .
Để chuẩn bị cho việc xây dựng, các công nhân phải san bằng mặt đất không bằng phẳng.
Luyện tập
"to flatten" nghĩa là gì?