to drip
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt
Đừng chỉ tra "to drip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(particularly of water) to fall in small amounts of droplets
Câu ví dụ
Condensation dripped from the glass of cold water onto the table .
Sự ngưng tụ nhỏ giọt từ ly nước lạnh xuống bàn.
Luyện tập
"to drip" nghĩa là gì?