to drip

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt
🎯
Đừng chỉ tra "to drip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(particularly of water) to fall in small amounts of droplets
✏️
Câu ví dụ
Condensation dripped from the glass of cold water onto the table .
Sự ngưng tụ nhỏ giọt từ ly nước lạnh xuống bàn.
✅
Luyện tập

"to drip" nghĩa là gì?