to split up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia tay, ly hôn
🎯
Đừng chỉ tra "to split up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to end a romantic relationship or marriage
✏️
Câu ví dụ
They decided to split up after ten years of marriage.
Họ quyết định chia tay sau mười năm kết hôn.
✅
Luyện tập

"to split up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Interpersonal Relations