to split up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chia tay, ly hôn
Đừng chỉ tra "to split up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to end a romantic relationship or marriage
Câu ví dụ
They decided to split up after ten years of marriage.
Họ quyết định chia tay sau mười năm kết hôn.
Luyện tập
"to split up" nghĩa là gì?