to come off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bong ra, tróc ra
Đừng chỉ tra "to come off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a portion or piece) to become detached or separated from a larger whole
Câu ví dụ
The handle of the suitcase came off during the trip , making it difficult to carry .
Tay cầm của vali bị bung ra trong chuyến đi, khiến việc mang theo trở nên khó khăn.
Luyện tập
"to come off" nghĩa là gì?