to frost
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phủ sương giá, đóng băng
Đừng chỉ tra "to frost" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover something with a thin layer of ice crystals
Câu ví dụ
Overnight temperatures are expected to drop below freezing , potentially frosting any exposed surfaces .
Nhiệt độ ban đêm dự kiến sẽ giảm xuống dưới mức đóng băng, có khả năng phủ sương giá lên bất kỳ bề mặt nào tiếp xúc.
Luyện tập
"to frost" nghĩa là gì?