to refrigerate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm lạnh, cho vào tủ lạnh
Đừng chỉ tra "to refrigerate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put food or drinks in a refrigerator or other cold place to keep them cool or fresh
Câu ví dụ
All the groceries will be refrigerated to maintain freshness .
Tất cả các mặt hàng tạp hóa sẽ được làm lạnh để duy trì độ tươi.
Luyện tập
"to refrigerate" nghĩa là gì?