to fan
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quạt, làm mát
Đừng chỉ tra "to fan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create a current of air to cool down oneself, someone, or something by waving an object
Câu ví dụ
He fanned the damp paint with a piece of cardboard to help it dry faster .
Anh ấy quạt sơn ướt bằng một miếng bìa cứng để giúp nó khô nhanh hơn.
Luyện tập
"to fan" nghĩa là gì?