to cool down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm nguội, hạ nhiệt
🎯
Đừng chỉ tra "to cool down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reduce the temperature of something
✏️
Câu ví dụ
The chef used a rapid cooling method to cool down the freshly cooked soup before serving .
Đầu bếp đã sử dụng phương pháp làm lạnh nhanh để làm nguội món súp vừa nấu trước khi phục vụ.
✅
Luyện tập

"to cool down" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Temperature