to preheat
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nóng trước, hâm nóng trước
Đừng chỉ tra "to preheat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to heat a grill or an oven before putting food in it
Câu ví dụ
Every time I bake , I preheat the oven to ensure even cooking .
Mỗi lần nướng, tôi đều làm nóng trước lò để đảm bảo thức ăn chín đều.
Luyện tập
"to preheat" nghĩa là gì?