to flush

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đỏ mặt, ửng hồng
🎯
Đừng chỉ tra "to flush" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to experience a reddening of the skin, typically in the face, due to emotions like embarrassment, excitement, or strong reactions
✏️
Câu ví dụ
The unexpected question caused him to flush, unsure of how to respond .
Câu hỏi bất ngờ khiến anh ấy đỏ mặt, không chắc chắn làm thế nào để trả lời.
✅
Luyện tập

"to flush" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Involuntary Actions