to flush
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đỏ mặt, ửng hồng
Đừng chỉ tra "to flush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to experience a reddening of the skin, typically in the face, due to emotions like embarrassment, excitement, or strong reactions
Câu ví dụ
The unexpected question caused him to flush, unsure of how to respond .
Câu hỏi bất ngờ khiến anh ấy đỏ mặt, không chắc chắn làm thế nào để trả lời.
Luyện tập
"to flush" nghĩa là gì?