to flicker
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhấp nháy, lung linh
Đừng chỉ tra "to flicker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shine or burn with an unsteady or wavering light
Câu ví dụ
The campfire began to flicker as the logs shifted .
Ngọn lửa trại bắt đầu chập chờn khi những khúc gỗ dịch chuyển.
Luyện tập
"to flicker" nghĩa là gì?