to effuse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tuôn trào, toả ra
Đừng chỉ tra "to effuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release freely, often in a natural or uncontrolled manner
Câu ví dụ
As the clouds parted , the sun effused a warm glow over the landscape .
Khi những đám mây tan đi, mặt trời tỏa ra ánh sáng ấm áp trên khung cảnh.
Luyện tập
"to effuse" nghĩa là gì?