to glitter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, ánh lên
Đừng chỉ tra "to glitter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shine with small, bright sparkles
Câu ví dụ
The disco ball glittered, scattering light throughout the room .
Quả cầu disco lấp lánh, tỏa ánh sáng khắp phòng.
Luyện tập
"to glitter" nghĩa là gì?