to give off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tỏa ra, phát ra
Đừng chỉ tra "to give off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release substances, energy, or elements into the surrounding environment
Câu ví dụ
The flowers give off a pleasant fragrance in the garden .
Những bông hoa tỏa ra hương thơm dễ chịu trong vườn.
Luyện tập
"to give off" nghĩa là gì?