to glimmer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, chiếu sáng mờ nhạt
Đừng chỉ tra "to glimmer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shine softly or faintly
Câu ví dụ
The old lantern began to glimmer as it was lit in the darkness .
Chiếc đèn lồng cũ bắt đầu lấp lánh khi được thắp sáng trong bóng tối.
Luyện tập
"to glimmer" nghĩa là gì?