to fight off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẩy lùi, chiến đấu chống lại
🎯
Đừng chỉ tra "to fight off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to resist or defend against an attack or threat, whether physical or metaphorical
✏️
Câu ví dụ
The hiker had to fight off exhaustion to reach the summit of the mountain .
Người leo núi phải chiến đấu chống lại sự kiệt sức để lên đến đỉnh núi.
✅
Luyện tập

"to fight off" nghĩa là gì?