to stand up for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, ủng hộ
Đừng chỉ tra "to stand up for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to defend or support someone or something
Câu ví dụ
The team captain stood up for their teammates when they faced unfair criticism .
Đội trưởng đã bảo vệ đồng đội của mình khi họ phải đối mặt với những lời chỉ trích không công bằng.
Luyện tập
"to stand up for" nghĩa là gì?