to shelter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
che chở, bảo vệ
Đừng chỉ tra "to shelter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide a safe and protective place for someone or something
Câu ví dụ
The community center shelters the homeless during winter months.
Trung tâm cộng đồng che chở người vô gia cư trong những tháng mùa đông.
Luyện tập
"to shelter" nghĩa là gì?