to shelter

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
che chở, bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "to shelter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide a safe and protective place for someone or something
✏️
Câu ví dụ
The community center shelters the homeless during winter months.
Trung tâm cộng đồng che chở người vô gia cư trong những tháng mùa đông.
✅
Luyện tập

"to shelter" nghĩa là gì?