to neutralize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vô hiệu hóa, chống lại
Đừng chỉ tra "to neutralize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take action to counter the effects of something
Câu ví dụ
The vaccine development team successfully neutralized the spread of the infectious disease last year .
Nhóm phát triển vắc-xin đã thành công vô hiệu hóa sự lây lan của bệnh truyền nhiễm vào năm ngoái.
Luyện tập
"to neutralize" nghĩa là gì?