to praise
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi, ca ngợi
Đừng chỉ tra "to praise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express admiration or approval toward something or someone
Câu ví dụ
Colleagues gathered to praise the retiring employee for their years of dedicated service and contributions .
Đồng nghiệp tập trung để khen ngợi nhân viên nghỉ hưu vì những năm phục vụ tận tụy và đóng góp của họ.
Luyện tập
"to praise" nghĩa là gì?