to escort
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hộ tống, đi cùng
Đừng chỉ tra "to escort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to accompany or guide someone, usually for protection, support, or courtesy
Câu ví dụ
The bodyguard escorted the celebrity through the crowded airport .
Vệ sĩ đã hộ tống người nổi tiếng qua sân bay đông đúc.
Luyện tập
"to escort" nghĩa là gì?