to escort

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hộ tống, đi cùng
🎯
Đừng chỉ tra "to escort" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to accompany or guide someone, usually for protection, support, or courtesy
✏️
Câu ví dụ
The bodyguard escorted the celebrity through the crowded airport .
Vệ sĩ đã hộ tống người nổi tiếng qua sân bay đông đúc.
✅
Luyện tập

"to escort" nghĩa là gì?