to salvage

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cứu hộ, thu hồi
🎯
Đừng chỉ tra "to salvage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to rescue or recover something from potential harm, ruin, or destruction
✏️
Câu ví dụ
The organization has diligently salvaged numerous historical treasures over the years .
Tổ chức đã cứu được nhiều kho báu lịch sử một cách cần mẫn trong suốt những năm qua.
✅
Luyện tập

"to salvage" nghĩa là gì?