to salvage
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cứu hộ, thu hồi
Đừng chỉ tra "to salvage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rescue or recover something from potential harm, ruin, or destruction
Câu ví dụ
The organization has diligently salvaged numerous historical treasures over the years .
Tổ chức đã cứu được nhiều kho báu lịch sử một cách cần mẫn trong suốt những năm qua.
Luyện tập
"to salvage" nghĩa là gì?