to spell out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giải thích rõ ràng, chi tiết hóa
Đừng chỉ tra "to spell out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clearly and explicitly explain something
Câu ví dụ
The report spelled out the reasons for the company 's decline , providing a detailed analysis of the contributing factors .
Báo cáo đã trình bày rõ ràng những lý do cho sự suy giảm của công ty, cung cấp một phân tích chi tiết về các yếu tố đóng góp.
Luyện tập
"to spell out" nghĩa là gì?