to drowse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
Đừng chỉ tra "to drowse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be in a state of light sleep
Câu ví dụ
They drowsed together on the comfortable sofa .
Họ ngủ gà ngủ gật cùng nhau trên chiếc ghế sofa thoải mái.
Luyện tập
"to drowse" nghĩa là gì?