to nap
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngủ trưa, nghỉ ngơi
Đừng chỉ tra "to nap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take a short period of sleep, typically during the day
Câu ví dụ
He decided to nap for a while after a long day of work .
Anh ấy quyết định chợp mắt một lúc sau một ngày dài làm việc.
Luyện tập
"to nap" nghĩa là gì?